臉熱 liǎn rè · kiểm nhiệt Hán Việt: kiểm nhiệt · Pinyin: liǎn rè Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 熱 (nhiệt)Pinyinliǎn rèHán Việtkiểm nhiệtCấu tạo臉 + 熱 · kiểm + nhiệt nghĩa thành phần: kiểm + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸上发热,指害臊:她听大娘说要给她介绍对象,觉得有些~;过分重情面:他~,好(hǎo)说话。