臉硬
kiểm ngạnh
Hán Việt: kiểm ngạnh · Pinyin: liǎn yìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻不讲情面;不容易为感情所动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻不讲情面;不容易为感情所动。
Eng
- Cihui 臉硬 iǎnyìng v.p. flinty; ruthless
Hán Việt: kiểm ngạnh · Pinyin: liǎn yìng