臉花 liǎn huā · kiểm hoa Hán Việt: kiểm hoa · Pinyin: liǎn huā Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 花 (hoa)Pinyinliǎn huāHán Việtkiểm hoaCấu tạo臉 + 花 · kiểm + hoa nghĩa thành phần: kiểm + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笑容。Tân Hoa Tự Điển 1.指笑容。