臉貌
kiểm mạo
Hán Việt: kiểm mạo · Pinyin: liǎn mào
Tổng quan
diện mạo: bộ mặt/khuôn mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui diện mạo: bộ mặt/khuôn mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 面貌﹐相貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.面貌﹐相貌。
Hán Việt: kiểm mạo · Pinyin: liǎn mào
diện mạo: bộ mặt/khuôn mặt