臉額 kiểm ngạch Hán Việt: kiểm ngạch Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 額 (ngạch)Hán Việtkiểm ngạchCấu tạo臉 + 額 · kiểm + ngạch nghĩa thành phần: kiểm + ngạch Nghĩa EngCihui 臉額 iǎn'é n. forehead