脹大 zhàng dà · trướng đại Hán Việt: trướng đại · Pinyin: zhàng dà Tổng quan sưng Cấu tạo: 脹 (trướng) + 大 (đại)Pinyinzhàng dàHán Việttrướng đạiCấu tạo脹 + 大 · trướng + đại nghĩa thành phần: trướng + đại Nghĩa ViệtCihui sưngEngCC-CEDICT swollenCihui swollen