脹滿 zhàng mǎn · trướng mãn Hán Việt: trướng mãn · Pinyin: zhàng mǎn Tổng quan Cấu tạo: 脹 (trướng) + 滿 (mãn)Pinyinzhàng mǎnHán Việttrướng mãnCấu tạo脹 + 滿 · trướng + mãn nghĩa thành phần: trướng + mãn Nghĩa EngCihui 脹滿 hàngmǎn r.v. distend; swell ◆n. <Ch. med.> swelling and fullness