脹痛

trướng thống

Hán Việt: trướng thống

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腹部因消化不良所引起脹滿疼痛的感覺。

Eng

  • Cihui 脹痛 hàngtòng v. be bloated and in pain