脹的 trướng đích Hán Việt: trướng đích Tổng quan có thể sưng phồng; có thể căng phồng Cấu tạo: 脹 (trướng) + 的 (đích)Hán Việttrướng đíchCấu tạo脹 + 的 · trướng + đích nghĩa thành phần: trướng + đích Nghĩa ViệtCihui có thể sưng phồng; có thể căng phồng