脾勞 tì lao Hán Việt: tì lao Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 勞 (lao)Hán Việttì laoCấu tạo脾 + 勞 · tì + lao nghĩa thành phần: tì + lao Nghĩa EngCihui 脾勞 píláo n. impairment of the spleen due to overstrain