脾味
tì vị
Hán Việt: tì vị · Pinyin: pí wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脾氣、習性。如:「雖然剛進新公司沒多久,但他已了解上司的脾味。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脾性﹐脾气。亦指对事物的爱好﹑憎恶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脾性﹐脾气。亦指对事物的爱好﹑憎恶。
Hán Việt: tì vị · Pinyin: pí wèi