脾大 tì đại Hán Việt: tì đại Tổng quan (y học) chứng to lách Cấu tạo: 脾 (tì) + 大 (đại)Hán Việttì đạiTừ loạidanhCấu tạo脾 + 大 · tì + đại nghĩa thành phần: tì + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 to láchTần suất từ (y học) chứng to lách Từ liên quan Gần nghĩa大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东