脾寒

tì hàn

Hán Việt: tì hàn

Tổng quan

bệnh sốt rét

新华 · Tân Hoa Đại lục

中醫上指脾陽不振而引起脾胃虛寒的病症。主要症狀有腹痛、嘔吐、泄瀉、四肢冷等。

Cấu tạo: 脾 (tì) + 寒 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỳ hàn
  • VietPhrases bệnh sốt rét
  • Tần suất từ bệnh sốt rét
  • Biên soạn 1. weak spleen 2. malaria

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指脾陽不振而引起脾胃虛寒的病症。主要症狀有腹痛、嘔吐、泄瀉、四肢冷等。

Eng

  • Cihui 脾寒 íhán n. <Ch. med.> 1. weak spleen 2. malaria
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> 1. weak spleen 2. malaria

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒亭 · 寒伧 · 寒假 · 寒儒 · 寒光 · 寒冬 · 寒冰 · 寒冷