脾析 pí xī · tì tích Hán Việt: tì tích · Pinyin: pí xī Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 析 (tích)Pinyinpí xīHán Việttì tíchCấu tạo脾 + 析 · tì + tích nghĩa thành phần: tì + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛胃。Tân Hoa Tự Điển 1.牛胃。