脾泄

pí xiè tì tiết

Hán Việt: tì tiết · Pinyin: pí xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学病名。由于脾脏关系所致的腹泻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病名。由于脾脏关系所致的腹泻。

Eng

  • Cihui 脾泄 píxiè n. <med.> diarrhea caused by disorder of spleen