脾浸劑 tì tẩm tề Hán Việt: tì tẩm tề Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 浸 (tẩm) + 劑 (tề)Hán Việttì tẩm tềCấu tạo脾 + 浸 + 劑 · tì + tẩm + tề nghĩa thành phần: tì + tẩm + tề