脾病

tì bệnh

Hán Việt: tì bệnh

Tổng quan

(y học) bệnh lách

Cấu tạo: (tì) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh lách

Eng

  • Cihui 脾病 píbìng n. disease of the spleen