脾經 pí jīng · tì kinh Hán Việt: tì kinh · Pinyin: pí jīng Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 經 (kinh)Pinyinpí jīngHán Việttì kinhCấu tạo脾 + 經 · tì + kinh nghĩa thành phần: tì + kinh