脾臟
tì tạng
Hán Việt: tì tạng · Pinyin: pí zàng
Tổng quan
lá lách
Nghĩa
Việt
- Cihui lá lách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內臟之一。橢圓形呈赤褐色,位於腹腔左上側,胃的賁門端的外側。具製造淋巴球及分解紅血球等功能。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即脾。脾为五脏之一﹐故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即脾。脾为五脏之一﹐故称。
Eng
- CC-CEDICT spleen
- Cihui spleen