脾虛
tì hư
Hán Việt: tì hư · Pinyin: pí xū
Tổng quan
suy nhược tỳ (y học Trung Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui suy nhược tỳ (y học Trung Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胃腸虛弱。《西遊記》第六九回:「那東西腥腥臊臊,脾虛的人,一聞就吐。」
Eng
- CC-CEDICT depletion of the spleen (Chinese medicine)
- Cihui depletion of the spleen (Chinese medicine)