腆養 tiǎn yǎng · thiển dưỡng Hán Việt: thiển dưỡng · Pinyin: tiǎn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 腆 (thiển) + 養 (dưỡng)Pinyintiǎn yǎngHán Việtthiển dưỡngCấu tạo腆 + 養 · thiển + dưỡng nghĩa thành phần: thiển + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善养。Tân Hoa Tự Điển 1.善养。