腆冒 tiǎn mào·thiển mạo Hán Việt: thiển mạo · Pinyin: tiǎn mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓厚颜冒昧。 Cấu tạo: 腆 (thiển) + 冒 (mạo)Pinyintiǎn màoHán Việtthiển mạoCấu tạo腆 + 冒 · thiển + mạo nghĩa thành phần: thiển + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓厚颜冒昧。 Từ liên quan Gần nghĩa冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头