腆嘿

tiǎn hēi

Pinyin: tiǎn hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"腆默"; 羞惭不语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腆默"。 2.羞惭不语。