腆愧 tiǎn kuì · thiển quý Hán Việt: thiển quý · Pinyin: tiǎn kuì Tổng quan Cấu tạo: 腆 (thiển) + 愧 (quý)Pinyintiǎn kuìHán Việtthiển quýCấu tạo腆 + 愧 · thiển + quý nghĩa thành phần: thiển + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羞愧。Tân Hoa Tự Điển 1.羞愧。