腆然

tiǎn rán thiển nhiên

Hán Việt: thiển nhiên · Pinyin: tiǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害羞臉紅的樣子。唐.元稹《鶯鶯傳》:「崔之婢曰紅娘。生私為之禮者數四,乘間遂道其衷。婢果驚沮,腆然而奔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞涩貌; 犹厚颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞涩貌。 2.犹厚颜。