腆盛 thiển thịnh Hán Việt: thiển thịnh Tổng quan Cấu tạo: 腆 (thiển) + 盛 (thịnh)Hán Việtthiển thịnhCấu tạo腆 + 盛 · thiển + thịnh nghĩa thành phần: thiển + thịnh