腆臉 thiển kiểm Hán Việt: thiển kiểm Tổng quan Cấu tạo: 腆 (thiển) + 臉 (kiểm)Hán Việtthiển kiểmCấu tạo腆 + 臉 · thiển + kiểm nghĩa thành phần: thiển + kiểm Nghĩa EngCihui 腆/靦臉 tiǎnliǎn* v.p. <coll.> shameless