腆贈

thiển tặng

Hán Việt: thiển tặng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (tặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐厚的贈禮。晉.陶淵明〈絰鏌士〉詩七首之七:「惠孫一晤歎,腆贈竟莫酬。」

Eng

  • Cihui 腆贈 iǎnzèng n. <wr.> rich gifts; costly presents