腆默 tiǎn mò · thiển mặc Hán Việt: thiển mặc · Pinyin: tiǎn mò Tổng quan Cấu tạo: 腆 (thiển) + 默 (mặc)Pinyintiǎn mòHán Việtthiển mặcCấu tạo腆 + 默 · thiển + mặc nghĩa thành phần: thiển + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腆嘿"。EngCihui 腆默 iǎnmò v. blush and keep silent