臘梨 là lí · lạp lê Hán Việt: lạp lê · Pinyin: là lí Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 梨 (lê)Pinyinlà líHán Việtlạp lêCấu tạo臘 + 梨 · lạp + lê nghĩa thành phần: lạp + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘌痢的谐音。指黄癣﹐或患黄癣者。Tân Hoa Tự Điển 1.瘌痢的谐音。指黄癣﹐或患黄癣者。