臘田

là tián lạp điền

Hán Việt: lạp điền · Pinyin: là tián

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干枯的田。专指秋天缺少雨水时所耕之田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干枯的田。专指秋天缺少雨水时所耕之田。