臘縛

là fù lạp phược

Hán Việt: lạp phược · Pinyin: là fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语lava的音译。古印度计时单位。也译作"罗婆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语lava的音译。古印度计时单位。也译作"罗婆"。