臘肥 là féi · lạp phì Hán Việt: lạp phì · Pinyin: là féi Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 肥 (phì)Pinyinlà féiHán Việtlạp phìCấu tạo臘 + 肥 · lạp + phì nghĩa thành phần: lạp + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬至到大寒时给小麦等越冬作物施的肥。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬至到大寒时给小麦等越冬作物施的肥。