臘花 là huā · lạp hoa Hán Việt: lạp hoa · Pinyin: là huā Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 花 (hoa)Pinyinlà huāHán Việtlạp hoaCấu tạo臘 + 花 · lạp + hoa nghĩa thành phần: lạp + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即腊梅。Tân Hoa Tự Điển 1.即腊梅。