臘藥 là yào · lạp dược Hán Việt: lạp dược · Pinyin: là yào Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 藥 (dược)Pinyinlà yàoHán Việtlạp dượcCấu tạo臘 + 藥 · lạp + dược nghĩa thành phần: lạp + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腊冬所制药剂。多供滋补用。Tân Hoa Tự Điển 1.腊冬所制药剂。多供滋补用。