臘賜 là cì · lạp tứ Hán Việt: lạp tứ · Pinyin: là cì Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 賜 (tứ)Pinyinlà cìHán Việtlạp tứCấu tạo臘 + 賜 · lạp + tứ nghĩa thành phần: lạp + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉制﹐腊日赐百官钱称"腊赐"。Tân Hoa Tự Điển 1.汉制﹐腊日赐百官钱称"腊赐"。