臘酒 là jiǔ · lạp tửu Hán Việt: lạp tửu · Pinyin: là jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 酒 (tửu)Pinyinlà jiǔHán Việtlạp tửuCấu tạo臘 + 酒 · lạp + tửu nghĩa thành phần: lạp + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腊月酿制的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.腊月酿制的酒。