臘雪

là xuě lạp tuyết

Hán Việt: lạp tuyết · Pinyin: là xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬至后立春前下的雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬至后立春前下的雪。

Eng

  • Cihui 臘雪 àxuě n. snow in the 12th lunar month