臘饗 là xiǎng · lạp hưởng Hán Việt: lạp hưởng · Pinyin: là xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 饗 (hưởng)Pinyinlà xiǎngHán Việtlạp hưởngCấu tạo臘 + 饗 · lạp + hưởng nghĩa thành phần: lạp + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹腊祭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹腊祭。