臘雞 là jī · lạp kê Hán Việt: lạp kê · Pinyin: là jī Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 雞 (kê)Pinyinlà jīHán Việtlạp kêCấu tạo臘 + 雞 · lạp + kê nghĩa thành phần: lạp + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元明时京中称南方人的谑语。Tân Hoa Tự Điển 1.元明时京中称南方人的谑语。