臘鼓

là gǔ lạp cổ

Hán Việt: lạp cổ · Pinyin: là gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人于腊日或腊前一日击鼓驱疫﹐因有是名; 泛指岁末或春来的信息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人于腊日或腊前一日击鼓驱疫﹐因有是名。 2.泛指岁末或春来的信息。

Eng

  • Cihui 臘鼓 làgǔ n. drumbeat on the eighth day of the twelfth month