腋下

yè xià dịch hạ

Hán Việt: dịch hạ · Pinyin: yè xià

Tổng quan

dưới cánh tay | nách

Cấu tạo: (dịch) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưới cánh tay | nách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肩膀和手臂內側交接的部位。如:「他拿起書本夾在腋下,便匆匆出門去了。」

Eng

  • CC-CEDICT underarm|armpit
  • Cihui underarm; armpit