腋毛
dịch mao
Hán Việt: dịch mao · Pinyin: yè máo
Tổng quan
lông nách
Nghĩa
Việt
- Cihui lông nách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人類腋部生長的毛。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人腋部生长的毛。
Eng
- CC-CEDICT armpit hair
- Cihui armpit hair
ja
- JMdict underarm hair|armpit hair