腋毛

yè máodịch mao

Hán Việt: dịch mao · Pinyin: yè máo

Tổng quan

lông nách

新华 · Tân Hoa Đại lục

人腋部生长的毛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人類腋部生長的毛。

Cấu tạo: 腋 (dịch) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông nách
  • Tần suất từ lông nách
  • Biên soạn armpit hair

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人類腋部生長的毛。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人腋部生长的毛。

Eng

  • JMdict underarm hair
  • JMdict armpit hair
  • Cihui armpit hair
  • Tần suất từ n. armpit hair

Đức

  • Handedict Achselhaare

ja

  • JMdict 腋毛(わきげ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发