腋生
dịch sanh
Hán Việt: dịch sanh · Pinyin: yè shēng
Tổng quan
nách (thực vật) | mọc ở góc giữa cành và thân
Nghĩa
Việt
- Cihui nách (thực vật) | mọc ở góc giữa cành và thân
Eng
- CC-CEDICT axillary (botany)|budding in the angle between branch and stem
- Cihui axillary (botany); budding in the angle between branch and stem
ja
- JMdict axillary growth