腋生

yè shēngdịch sanh

Hán Việt: dịch sanh · Pinyin: yè shēng

Tổng quan

nách (thực vật)

Cấu tạo: 腋 (dịch) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọc ở góc giữa cành và thân

Eng

  • JMdict axillary growth
  • Cihui axillary (botany); budding in the angle between branch and stem

ja

  • JMdict 腋生(えきせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腋生的 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔