腋羽 dịch vũ Hán Việt: dịch vũ Tổng quan Cấu tạo: 腋 (dịch) + 羽 (vũ)Hán Việtdịch vũCấu tạo腋 + 羽 · dịch + vũ nghĩa thành phần: dịch + vũ Nghĩa EngCihui 腋羽 èyǔ n. axillaries