腋臊

yè sāo dịch tao

Hán Việt: dịch tao · Pinyin: yè sāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腋臭﹐狐臭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腋臭﹐狐臭。