腋臭

yè chòudịch xú

Hán Việt: dịch xú · Pinyin: yè chòu

Tổng quan

hôi nách (tiếng lóng: viêm cánh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腋窝发出的异臭。俗称狐臭。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人體腋下所發出的異味。也稱為「狐臭」。

Cấu tạo: 腋 (dịch) + 臭 (xú)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mùi cơ thể , hôi nách , mùi hôi nách , mùi hôi dưới cánh tay , còn gọi là 狐臭[hú chòu]; Hôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí.; mùi cơ thể; ôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí.; hôi nách (tiếng lóng: viêm cánh); hôi nách
  • Biên soạn armpit odor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體腋下所發出的異味。也稱為「狐臭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腋窝发出的异臭。俗称狐臭。

Eng

  • JMdict body odor (odour)
  • JMdict abnormal underarm odor
  • Cihui body odor; bromhidrosis; armpit odor; underarm stink; also called 狐臭
  • Tần suất từ n. armpit odor

Đức

  • Handedict Achselgeruch

ja

  • JMdict 腋臭(わきが)

other

  • Nguồn khác Hôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí

Từ liên quan

Gần nghĩa

腋下 · 腋毛 · 腋生 · 腋窝 · 腋芽 · 臭名 · 臭味 · 臭屁