腋臭
dịch xú
Hán Việt: dịch xú · Pinyin: yè chòu
Tổng quan
mùi cơ thể | hôi nách | mùi hôi nách | mùi hôi dưới cánh tay | còn gọi là 狐臭 ôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí. dịch xú dịch xú ☆Hôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí.
Nghĩa
Việt
- Cihui mùi cơ thể | hôi nách | mùi hôi nách | mùi hôi dưới cánh tay | còn gọi là 狐臭 ôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí. dịch xú dịch xú ☆Hôi nách. Bệnh hôi nách. Cũng gọi là Dịch khí.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人體腋下所發出的異味。也稱為「狐臭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腋窝发出的异臭。俗称狐臭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腋窝发出的异臭。俗称狐臭。
Eng
- CC-CEDICT body odor|bromhidrosis|armpit odor|underarm stink|also called 狐臭[hu2 chou4]
- Cihui body odor; bromhidrosis; armpit odor; underarm stink; also called 狐臭
ja
- JMdict body odor (odour)|abnormal underarm odor