腋芽
dịch nha
Hán Việt: dịch nha · Pinyin: yè yá
Tổng quan
chồi nách
1.指植物叶与茎之间生出的侧芽。
最常見之側芽。參見「側芽」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui chồi mọc từ nách của cây
- Tần suất từ chồi nách , chồi mọc từ nách của cây; chồi nách
- Biên soạn 腋芽 yèyá n. axillary bud
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最常見之側芽。參見「側芽」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指植物叶与茎之间生出的侧芽。
Eng
- Cihui axillary bud; bud growing from axil of plant
- Tần suất từ 腋芽 yèyá n. axillary bud