腌泡 yān pào·yêm phao Hán Việt: yêm phao · Pinyin: yān pào Tổng quan ướp Cấu tạo: 醃 (yêm) + 泡 (phao)Pinyinyān pàoHán Việtyêm phaoTừ loạiđộngCấu tạo醃 + 泡 · yêm + phao nghĩa thành phần: yêm + phao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ướpEngCihui to marinade Từ liên quan Gần nghĩa腌泡汁 · 泡制 · 泡化 · 泡发 · 泡吧 · 泡妞 · 泡子 · 泡影