醃胙

yān zuò yêm tạc

Hán Việt: yêm tạc · Pinyin: yān zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐腌的胙肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐腌的胙肉。